Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-216.73 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-324.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.42 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.24 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-149.90 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.92 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-021.80 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-207.31 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.46 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-307.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.24 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.72 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 11C-087.21 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-013.97 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-012.61 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-099.70 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-280.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-115.94 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-169.10 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-131.12 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-132.53 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21C-111.40 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.20 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-009.72 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-864.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.05 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |