Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-018.80 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-388.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-947.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.91 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-063.84 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-014.37 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.94 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-446.37 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-038.73 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-364.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.23 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.84 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.43 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.40 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-569.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.87 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.40 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-015.71 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.46 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.30 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.74 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |