Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-855.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.05 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.93 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.17 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-254.05 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.48 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.34 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-010.13 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-755.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.50 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.90 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-511.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.72 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.64 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.13 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.60 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.82 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.73 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.46 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-626.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |