Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-239.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-242.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-264.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-267.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-546.48 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-570.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.54 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-047.03 - Thanh Hóa Xe Khách -
36B-049.61 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-483.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-497.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.72 - Nghệ An Xe Con -
37C-576.32 - Nghệ An Xe Tải -
37C-578.34 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.43 - Nghệ An Xe Tải -
37B-049.20 - Nghệ An Xe Khách -
73A-371.92 - Quảng Bình Xe Con -
73A-378.41 - Quảng Bình Xe Con -