Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-313.37 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-035.97 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-864.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.20 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-724.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-798.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-874.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-493.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-016.02 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-477.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |