Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-229.24 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-212.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.21 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.12 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.34 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.60 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.07 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.41 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.81 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.03 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 93A-512.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.46 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.67 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.45 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-011.30 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |