Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-402.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-633.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-129.41 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-088.30 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-061.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-062.01 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-009.60 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 98A-879.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-800.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-024.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-439.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |