Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-867.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-854.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.94 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.01 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.12 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-922.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-426.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |