Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-560.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.73 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-694.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74C-146.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.71 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-015.14 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-943.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.74 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.81 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-013.27 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-332.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-013.74 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-265.57 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-008.60 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79B-044.48 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-326.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.73 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-454.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |