Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-930.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.71 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-040.23 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-440.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-552.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.90 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.91 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.30 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 35A-484.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-263.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-682.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |