Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-747.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.21 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.52 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-517.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-643.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-634.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-849.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-002.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |