Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-325.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-431.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.12 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-154.53 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.40 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.01 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.24 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-016.27 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-012.80 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-267.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.47 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 43A-949.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.53 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.54 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 93B-022.05 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |