Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-425.46 - Hải Phòng Xe Con -
15K-425.75 - Hải Phòng Xe Con -
15K-434.23 - Hải Phòng Xe Con -
15K-440.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-463.32 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.01 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.34 - Hải Phòng Xe Con -
15K-494.47 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.72 - Hải Phòng Xe Con -
15C-486.41 - Hải Phòng Xe Tải -
90C-155.87 - Hà Nam Xe Tải -
90C-157.81 - Hà Nam Xe Tải -
81A-462.45 - Gia Lai Xe Con -
81C-300.13 - Gia Lai Xe Tải -
47A-833.27 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.71 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-837.30 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-850.17 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-850.80 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-853.03 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-400.31 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-249.67 - Đắk Nông Xe Con -
48A-260.48 - Đắk Nông Xe Con -
60K-629.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-651.67 - Đồng Nai Xe Con -
60K-663.14 - Đồng Nai Xe Con -
60K-687.70 - Đồng Nai Xe Con -
60K-702.45 - Đồng Nai Xe Con -
60C-772.57 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-774.40 - Đồng Nai Xe Tải -