Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-093.40 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22A-271.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-272.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-273.14 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-319.71 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.42 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-171.02 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.12 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.81 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-131.07 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-131.97 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.50 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.91 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-016.70 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-010.84 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-063.54 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-009.27 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-239.27 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.71 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-168.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.80 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-022.49 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-227.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-009.93 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-263.71 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.48 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-865.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |