Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-555.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.67 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.94 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-048.37 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-702.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-279.32 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.92 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-020.72 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-392.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-327.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-179.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-218.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-126.61 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-580.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.70 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.48 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-086.46 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-007.90 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-095.97 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |