Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-137.91 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-089.21 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-014.05 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-095.71 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-049.96 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-050.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.90 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.70 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-269.93 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.14 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.07 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-166.17 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-169.53 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-123.40 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.80 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.34 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.31 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.75 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-862.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-907.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |