Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-961.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-535.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.03 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-491.05 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-178.40 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.21 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-469.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.13 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.50 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-508.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |