Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-776.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-040.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |