Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-301.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-240.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-148.37 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-149.05 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-126.50 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-021.45 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-007.54 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-209.24 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-210.57 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-009.93 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-307.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.41 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-025.12 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-330.04 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-527.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.48 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-013.87 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-034.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-035.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-038.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-039.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-074.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |