Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-475.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.93 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-574.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-585.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-945.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 85B-015.50 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 93A-514.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.60 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.64 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-780.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-000.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |