Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-048.57 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-377.92 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.42 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.03 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.84 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 92A-438.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-014.76 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-571.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-087.07 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.82 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-006.70 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-165.30 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.34 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-746.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-746.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |