Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-022.01 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-011.20 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-011.31 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.42 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-749.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.01 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.20 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.32 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-524.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-633.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.70 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-870.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-049.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |