Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73D-010.27 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-012.30 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-279.57 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.24 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-394.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-010.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.07 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.31 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.51 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-014.46 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-261.04 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.04 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.41 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-331.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |