Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-863.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.72 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19D-021.48 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-868.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-948.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.48 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-042.31 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-485.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |