Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-332.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-327.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.82 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.20 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 93A-513.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.23 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-587.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-587.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.45 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-035.80 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-046.76 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-845.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-304.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-348.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |