Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-093.39 - Hà Nội Xe Tải -
61K-371.66 - Bình Dương Xe Con -
93A-451.79 - Bình Phước Xe Con -
79A-511.89 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-672.99 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-444.49 - Bình Phước Xe Con -
20A-717.88 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-253.86 - Nghệ An Xe Con -
22A-221.39 - Tuyên Quang Xe Con -
37K-315.86 - Nghệ An Xe Con -
78A-185.79 - Phú Yên Xe Con -
37K-281.39 - Nghệ An Xe Con -
73A-321.39 - Quảng Bình Xe Con -
73A-333.34 - Quảng Bình Xe Con -
22A-233.22 - Tuyên Quang Xe Con -
43A-841.68 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-631.79 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-216.79 - Đắk Nông Xe Con -
85A-133.89 - Ninh Thuận Xe Con -
19A-582.79 - Phú Thọ Xe Con -
70A-487.79 - Tây Ninh Xe Con -
66A-258.58 - Đồng Tháp Xe Con -
64A-181.69 - Vĩnh Long Xe Con -
28A-223.32 - Hòa Bình Xe Con -
85A-121.68 - Ninh Thuận Xe Con -
29K-093.88 - Hà Nội Xe Tải -
29K-128.86 - Hà Nội Xe Tải -
79A-513.66 - Khánh Hòa Xe Con -
98A-690.99 - Bắc Giang Xe Con -
34A-795.89 - Hải Dương Xe Con -