Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-307.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-293.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-719.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-127.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-839.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-759.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-732.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-248.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-326.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-185.89 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 43A-817.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-023.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-731.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-655.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-757.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-455.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-645.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-117.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-716.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-215.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-522.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-728.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-567.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-562.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 85A-126.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-641.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-211.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 98A-700.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-768.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 73A-329.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |