Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-222.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.03 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.42 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.82 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-159.92 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.42 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-492.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-463.93 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-464.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.73 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-019.67 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 92A-450.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.47 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.71 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-014.24 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.94 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.62 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.10 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-218.71 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-228.75 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.02 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.48 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-153.04 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-090.46 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-009.20 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |