Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-344.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.78 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89B-025.91 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 38A-687.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.41 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 77A-357.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.07 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86A-320.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.13 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.24 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.97 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.73 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-461.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.60 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-029.37 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-030.37 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 71A-214.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 69C-104.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-014.53 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 34C-378.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-388.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-395.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-417.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-089.72 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |