Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-797.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-852.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.94 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-927.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.46 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-504.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |