Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-272.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 99A-731.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-691.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-393.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-780.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-429.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-426.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 62A-416.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 89A-449.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-735.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-226.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72A-776.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95A-115.99 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 28A-213.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72A-762.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-523.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-742.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-258.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-751.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-718.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-128.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-305.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 68A-319.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-712.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-773.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-251.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-111.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-435.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-028.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-339.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |