Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-406.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-416.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-833.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-131.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 99A-766.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-757.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-139.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-392.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-412.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-702.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-226.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 75A-362.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-138.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-227.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-726.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-778.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-755.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-775.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-757.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-131.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-606.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-758.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-293.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 27A-106.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-727.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-725.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-028.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26A-192.99 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 93A-438.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-142.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |