Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-334.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 83A-166.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-372.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-593.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-415.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-363.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14A-792.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-173.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-378.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-243.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-271.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-291.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-142.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-660.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-305.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-817.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73A-303.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 26A-181.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 93A-428.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-418.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-407.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-541.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93A-417.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-305.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-561.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-785.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-603.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-432.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-418.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-071.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |