Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-733.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-371.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-392.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-389.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-187.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-172.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73A-319.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-360.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-728.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-385.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-195.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 76A-227.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 66A-232.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76A-233.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-276.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 85A-119.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36A-951.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-319.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-171.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-279.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19A-536.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48A-196.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-545.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-359.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-632.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-322.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-702.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-735.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-618.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-468.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |