Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-637.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-279.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-779.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-362.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26A-214.44 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-776.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-719.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-437.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-178.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-837.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 94A-103.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 66A-284.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-463.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-480.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-777.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-323.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-644.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-622.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-444.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-417.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-220.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-414.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-207.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-278.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-427.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-658.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-285.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-788.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-143.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-477.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |