Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-277.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-144.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-177.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-239.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-210.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-275.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-758.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 27A-117.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 65A-470.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 21A-207.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60K-543.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66B-020.21 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 29K-175.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-348.84 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51L-502.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-787.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-248.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-167.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-275.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-422.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-892.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-857.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-146.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-431.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-350.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-824.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-459.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19A-657.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 86A-299.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |