Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-281.99 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-275.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-854.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-531.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-533.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-344.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 22A-250.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-234.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49A-689.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-747.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-703.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-307.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-674.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-791.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-377.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-165.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-624.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 64A-194.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-128.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-111.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-255.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-459.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-306.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-208.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-214.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-470.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-536.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-828.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-412.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-357.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |