Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-908.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 34A-911.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 60K-578.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 64A-199.38 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 12A-261.58 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 38A-668.56 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 47A-789.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66A-298.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66A-292.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89A-518.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 88A-769.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 29K-291.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 38A-675.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 61K-488.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63A-312.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 37K-396.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-038.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 68A-362.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36K-179.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 20A-829.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 77A-345.29 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 14A-938.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 72A-822.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 20A-812.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 70A-568.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89A-506.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 61K-456.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 70A-568.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36K-178.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 93A-499.97 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|