Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-916.78 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 68A-362.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 34A-881.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 20A-836.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 36K-199.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 23A-156.38 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 38A-660.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 88A-781.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 83A-191.56 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 20A-818.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 14A-962.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 43A-909.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 60K-589.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37K-468.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 22A-265.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 60K-592.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30L-802.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 98A-811.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 79A-565.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 65A-512.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 77A-345.96 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 49A-722.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 98A-856.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 34A-899.97 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 73A-366.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 66A-288.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 38A-655.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 47A-796.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 98A-826.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 66A-296.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |