Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-234.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-047.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-364.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-462.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-374.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51B-704.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 72A-704.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-241.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76A-246.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-249.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-483.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-192.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-596.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-724.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-643.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-210.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-263.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 26A-177.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-370.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-180.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-401.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-146.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-614.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 68A-302.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-435.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-201.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-475.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 68A-303.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 75A-330.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |