Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-714.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-473.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-384.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-410.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-690.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-701.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-600.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-005.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-323.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-199.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-706.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-490.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-004.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-240.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-717.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-717.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24A-244.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-387.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-349.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-374.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36A-940.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-360.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-402.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-370.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-780.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-307.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-480.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-414.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26A-181.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 76A-257.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |