Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-724.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-242.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-380.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-390.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-483.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14A-834.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51B-703.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61K-301.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-370.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-380.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-400.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-405.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-364.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-258.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-305.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-721.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-263.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 28A-204.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72A-714.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-360.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-542.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-594.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-484.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-802.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-201.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-287.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-306.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-044.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-207.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-730.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |