Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-202.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 79A-496.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-484.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 84A-113.99 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 76A-270.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-460.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-733.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-202.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-291.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-244.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-643.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-641.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-472.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-537.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49A-605.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-690.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-603.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-533.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-614.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-482.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-284.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-303.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-610.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-397.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 19A-549.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-541.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-465.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-373.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-974.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-370.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |