Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-472.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-667.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-535.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-600.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12A-220.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-543.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-774.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-257.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-358.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-052.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-333.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-193.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36K-004.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 67A-274.69 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-700.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-202.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-627.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-537.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-194.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-403.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-462.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-724.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-984.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-207.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-469.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-538.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 66A-231.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-042.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-340.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |