Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-314.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-640.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36A-974.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-614.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-614.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-317.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-543.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-317.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72A-740.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-261.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 79A-494.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-164.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 15K-164.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-234.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-327.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-421.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-170.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 23A-134.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 89A-422.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-484.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-241.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-807.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-544.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-454.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-250.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-070.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-664.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-617.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-464.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-414.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |