Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-240.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-263.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-201.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67A-268.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-364.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-474.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-233.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-624.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-222.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-227.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-324.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-070.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-374.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-210.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-122.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-624.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-624.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 24A-250.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-713.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78A-180.99 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-248.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-494.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-630.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-405.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-314.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-600.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-950.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-414.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-281.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |