Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-737.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-461.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-043.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-125.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 28A-205.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38A-533.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-409.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51B-703.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-704.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 79A-467.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-277.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-610.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-304.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-484.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-624.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-370.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79A-493.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-317.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-250.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 12A-217.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-200.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-246.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-714.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-600.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74A-234.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-674.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-780.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-248.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-407.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-414.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |