Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-140.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-492.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-037.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-600.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-724.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-257.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-834.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-720.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-207.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-554.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-614.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-234.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-290.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14B-047.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 68A-300.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-487.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 62A-360.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 76A-240.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-254.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-600.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-467.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-207.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-814.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-610.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-387.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-734.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-471.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 18A-394.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-600.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |