Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-640.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 77A-281.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-400.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-414.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-264.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 38A-537.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-702.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-227.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-411.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-620.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-342.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-774.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-200.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 79A-493.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-708.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-949.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-397.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-480.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-484.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 28A-207.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-540.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-250.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82A-120.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-302.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-093.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 68A-304.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 24A-251.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 61K-270.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-709.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-642.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |