Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-344.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-042.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-710.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-253.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22A-209.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-370.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-065.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-208.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-244.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-544.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-302.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-724.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 27A-102.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-154.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-704.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-742.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-645.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-390.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-164.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-418.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-235.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 48A-204.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-734.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-594.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-177.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 23A-130.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-202.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-647.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-641.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86A-257.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |